eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “thúc đẩy” in English?

English: boost · UK /buːst/ · US /buːst/

“thúc đẩy” in English is boost.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Chiến dịch tiếp thị mới đã làm tăng doanh số bán hàng thêm 30% trong chỉ ba tháng.
    The new marketing campaign boosted sales by 30% in just three months.
  • Giấc ngủ ngon có thể tăng cường hệ miễn dịch và tâm trạng của bạn.
    A good night's sleep can boost your immune system and mood.
  • Đội bóng nhận được một sự tăng cường tự tin sau khi thắng trận đầu tiên.
    The team received a confidence boost after winning their first match.

Also: encourage, motivate, prompt, urge

FAQ

How do you say "thúc đẩy" in English?

boost

"thúc đẩy" in English

The English word for "thúc đẩy" is "boost".

Example sentence 1 with "thúc đẩy"

Chiến dịch tiếp thị mới đã làm tăng doanh số bán hàng thêm 30% trong chỉ ba tháng. — The new marketing campaign boosted sales by 30% in just three months.

Example sentence 2 with "thúc đẩy"

Giấc ngủ ngon có thể tăng cường hệ miễn dịch và tâm trạng của bạn. — A good night's sleep can boost your immune system and mood.

Full English entry: boost → · boost in context · Sentence bank