How do you say “vấn đề” in English?
English: concern · UK /kənˈsɜːn/ · US /kənˈsɜːrn/
“vấn đề” in English is concern.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Mối lo lắng chính của cô ấy là tìm việc sau khi tốt nghiệp.
Her main concern is finding a job after graduation. - Người quản lý bày tỏ sự lo ngại về thời hạn của dự án.
The manager expressed concern about the project's deadline. - Những vấn đề môi trường đang trở nên ngày càng quan trọng đối với người tiêu dùng.
Environmental concerns are becoming increasingly important to consumers. - Đây không phải là việc của tôi—bạn nên tự xử lý nó.
This is not my concern—you should handle it yourself.
Also: issue, problem, question
FAQ
How do you say "vấn đề" in English?
concern
"vấn đề" in English
The English word for "vấn đề" is "concern".
Example sentence 1 with "vấn đề"
Mối lo lắng chính của cô ấy là tìm việc sau khi tốt nghiệp. — Her main concern is finding a job after graduation.
Example sentence 2 with "vấn đề"
Người quản lý bày tỏ sự lo ngại về thời hạn của dự án. — The manager expressed concern about the project's deadline.
Full English entry: concern → · concern in context · Sentence bank