Nghĩa chính
Adjacency (danh từ) mô tả trạng thái của hai vật, địa điểm hoặc khái niệm nằm sát cạnh nhau, không có khoảng cách lớn hoặc không có vật gì khác xen vào.
Cách dùng
Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật, kiến trúc, toán học hoặc địa lý. Trong đời sống hàng ngày, người bản ngữ thường dùng tính từ 'adjacent' hoặc cụm 'next to' nhiều hơn.
| Ngữ cảnh | Ví dụ |
|---|---|
| Kiến trúc | The adjacency of the rooms. |
| Toán học/Tin học | Adjacency matrix (ma trận kề). |
| Địa lý | The adjacency of the two borders. |
Mẹo nhớ
Nhớ gốc từ Latin 'adjacere' (ad- 'đến gần' + jacere 'nằm'). Hãy tưởng tượng một vật đang 'nằm' (jacere) ngay 'bên cạnh' (ad) một vật khác.