eword.vn </> .md

Affectedness nghĩa là gì?

Affectedness nghĩa là sự giả tạo

UK /əˈfektɪdnəs/ · US /əˈfektɪdnəs/

nounThành thạo (C2)

Affectedness nghĩa là sự giả tạo. Phát âm IPA: /əˈfektɪdnəs/.

Collocations — cụm đi với affectedness

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

'Affectedness' là danh từ chỉ trạng thái hoặc hành vi thiếu tự nhiên, cố tình tỏ ra khác biệt hoặc cao sang để gây ấn tượng với người khác. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự giả tạo (affectation).

Cách dùng

Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh phê bình nghệ thuật, hành vi xã hội hoặc tính cách cá nhân. Nó đi kèm với các động từ như 'show', 'display', hoặc 'hide'.

Phân biệt dễ nhầm

Từ Nghĩa Lưu ý
Affectedness Sự giả tạo, điệu đà Nhấn mạnh vào trạng thái tính cách
Affectation Thói giả tạo, sự làm bộ Thường chỉ một hành động hoặc thói quen cụ thể
Affection Sự yêu mến, tình cảm Hoàn toàn khác nghĩa, đừng nhầm lẫn

Mẹo nhớ

Hãy nhớ đến từ 'affect' (tác động/giả bộ). Khi thêm đuôi '-edness', nó biến thành trạng thái của việc 'đang cố gắng tạo ra một tác động giả tạo' lên người đối diện.

Câu hỏi thường gặp

affectedness nghĩa là gì?

sự giả tạo

affectedness trong tiếng Việt là gì?

sự giả tạo

What does "affectedness" mean?

The quality of being artificial, pretentious, or designed to impress others rather than being natural or sincere.

Ví dụ câu với affectedness?

Her affectedness in the way she spoke made everyone feel uncomfortable. — Sự điệu đà trong cách cô ấy nói chuyện khiến mọi người cảm thấy không thoải mái.

Ví dụ câu với affectedness?

I found a certain affectedness in his performance that ruined the sincerity of the play. — Tôi nhận thấy một sự giả tạo nhất định trong diễn xuất của anh ấy làm hỏng sự chân thành của vở kịch.