eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Ascertain nghĩa là gì?

Ascertain nghĩa là biết chắc

UK ˌæsəˈteɪn · US ˌæsəˈteɪn

verb

Nghĩa chính

ascertain — biết chắc.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /ˌæsəˈteɪn/

English: To find out definitely; to discover or establish.

Từ loại

  • verb

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
As soon as we ascertain what the situation is, we can plan how to proceed. biết chắc

Liên quan

Đồng nghĩa: determine, discover, establish, find out, learn, work out


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.