eword.vn </> .md

Vibrant nghĩa là gì?

Vibrant nghĩa là sôi động

UK /ˈvaɪbrənt/ · US /ˈvaɪbrənt/

adjectiveTrung cấp (B1)

Vibrant nghĩa là sôi động. Phát âm IPA: /ˈvaɪbrənt/.

Collocations — cụm đi với vibrant

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Vibrant (/'vaɪbrənt/) là tính từ dùng để miêu tả những thứ tràn đầy sức sống, năng lượng hoặc màu sắc nổi bật. Nó có thể dùng cho:

  • Màu sắc: Những sắc thái rực rỡ, tươi sáng (ví dụ: vibrant red, vibrant blue)
  • Tính cách / Cách cư xử: Người hoặc cộng đồng năng động, sôi nổi, đầy nhiệt huyết
  • Địa điểm / Không gian: Nơi đó sinh động, hấp dẫn, đầy hoạt động
  • Âm thanh: Rung động, vang vọng (ít phổ biến hơn)

Phân biệt với các từ tương tự

Từ Điểm khác biệt
Vibrant Nhấn mạnh năng lượng + màu sắc rực rỡ, có cảm giác "sống"
Vivid Tập trung vào sắc thái hoặc hình ảnh sống động, có thể tĩnh tại (vivid memory)
Bright Đơn giản hơn, chỉ màu sáng hoặc ánh sáng; không nhất thiết có năng lượng
Lively Chỉ sự vui tươi, sôi nổi nhưng không nhất thiết là màu sắc rực rỡ

Mẹo nhớ

Vibrant = Vibrate + -ant → Nó "rung động" với năng lượng, không yên tĩnh, không nhạt nhòa. Hãy tưởng tượng một bộ đô màu cam-vàng rực rỡ mà bạn thấy "rung động" trước mắt.

Ứng dụng thực tế

  • Trong marketing: "vibrant lifestyle", "vibrant brand" → gợi cảm giác trẻ trung, năng động
  • Trong du lịch: "vibrant city streets", "vibrant local market" → đầy sống động, đáng ghé thăm
  • Trong thời trang & nội thất: Mô tả những chi tiết bắt mắt, không nên chọn những tông màu nhạt nhòa

FAQ

Q: "Vibrant" chỉ dùng cho màu sắc thôi phải không? A: Không. Nó thường được dùng để miêu tả màu sắc, nhưng cũng có thể dùng cho cộng đồng, văn hóa, hay tính cách sôi nổi ("vibrant community", "vibrant personality").

Q: Có cách nào để làm cho lời nói của mình "vibrant" hơn? A: Nói với tự tin, sử dụng ngôn điệu biến đổi, và thể hiện cảm xúc. "Vibrant speaker" = người nói năng động, hấp dẫn người nghe.

Câu hỏi thường gặp

vibrant nghĩa là gì?

sôi động

vibrant trong tiếng Việt là gì?

sôi động

What does "vibrant" mean?

Full of energy and enthusiasm; bright and striking in color or appearance

Ví dụ câu với vibrant?

The vibrant colors of the sunset painted the sky in shades of orange and pink. — Những màu sắc rực rỡ của hoàng hôn tô điểm bầu trời bằng sắc cam và hồng.

Ví dụ câu với vibrant?

She has a vibrant personality that lights up any room she enters. — Cô ấy có một tính cách sôi động làm rực rỡ bất kỳ phòng nào cô bước vào.