eword.vn </> .md

Allocate nghĩa là gì?

Allocate nghĩa là phân bổ

UK /ˈæl.ə.keɪt/ · US /ˈæl.ə.keɪt/

verbTrung–cao (B2)

Allocate nghĩa là phân bổ. Phát âm IPA: /ˈæl.ə.keɪt/.

Collocations — cụm đi với allocate

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa

Allocate là động từ chỉ hành động chia sẻ hoặc phân phối một cái gì đó (tài nguyên, tiền bạc, thời gian, đất đai, v.v.) cho các mục đích hoặc người cụ thể theo cách có kế hoạch.

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Cách dùng
allocate phân bổ có tính chủ đích, theo kế hoạch allocate to (cho ai/mục đích gì)
allot gán một phần hoặc lượng cố định allot to (cơ sở pháp lý hơn)
assign giao nhiệm vụ/trách nhiệm cụ thể assign to (thường về công việc)
distribute phân phát bình đẳng, rộng rãi distribute among (nhiều người)

Ví dụ phân biệt:

  • The manager allocated €10,000 for the project. (quyết định phân bổ)
  • The teacher assigned homework to the students. (giao nhiệm vụ)
  • I distributed flyers to everyone in the room. (phát cho mọi người)

Cấu trúc ngữ pháp

allocate + (object) + to (người/mục đích)

  • The university allocated scholarships to deserving students.

allocate + (object) + for (mục đích)

  • How much money should we allocate for marketing?

Bối cảnh sử dụng

Kinh doanh & Quản lý

  • The HR department allocates salary increases fairly. (Bộ nhân sự phân bổ tăng lương công bằng)

Chính sách công cộng

  • The government allocates funds for education and healthcare. (Chính phủ phân bổ quỹ cho giáo dục và chăm sóc sức khỏe)

Kỹ thuật & Lập trình

  • The system allocates memory to each running process. (Hệ thống cấp phát bộ nhớ cho mỗi quy trình)

Mẹo nhớ

💡 Alo-cate → "Alo gì thì chia sẻ cho ai đó theo kế hoạch rõ ràng" (có tính tổ chức, không phải ngẫu nhiên)

FAQ

Q: Khác gì giữa "allocate" và "allot"?

  • Allocate mang tính chủ đích, thường ở cấp tổ chức lớn (công ty, chính phủ).
  • Allot có vẻ trung lập hơn, dùng cho việc chia thành những phần bằng nhau.

Q: Có thể dùng "allocate" mà không có "to/for" không?

  • Không. Allocate luôn cần giải thích cho ai hoặc cho mục đích gì: allocate to someone, allocate for something.

Câu hỏi thường gặp

allocate nghĩa là gì?

phân bổ

allocate trong tiếng Việt là gì?

phân bổ

What does "allocate" mean?

to distribute or assign (resources, time, money, etc.) for a particular purpose or to particular people

Ví dụ câu với allocate?

The company allocates 20% of its budget to research and development. — Công ty phân bổ 20% ngân sách của mình cho nghiên cứu và phát triển.

Ví dụ câu với allocate?

The government allocated land to farmers who lost their homes in the flood. — Chính phủ dành riêng đất đai cho những nông dân mất nhà trong trận lũ.