Định nghĩa
Crucial (tính từ) mô tả một cái gì đó có tầm quan trọng cực đại, có khả năng quyết định kết quả cuối cùng của một tình huống.
Phân biệt từ đồng nghĩa
| Từ | Sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|
| crucial | Quyết định hoặc then chốt | A good defense is crucial for winning the match. |
| critical | Nghiêm trọng, gây nguy hiểm hoặc cần phải hành động | The patient's condition is critical. |
| essential | Cần thiết, không thể thiếu | Water is essential for survival. |
| vital | Sống còn, cực kỳ quan trọng | Oxygen is vital to life. |
Cách dùng
1. Chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh quan trọng
- Trong công việc: "This project is crucial for our Q4 targets."
- Trong học tập: "Regular practice is crucial for mastering a language."
- Trong sức khỏe: "Early detection is crucial in cancer treatment."
2. Cấu trúc câu thường gặp
- It is crucial (that)... → "It is crucial that you arrive on time."
- Crucial for/to... → "This skill is crucial to your success."
- Crucial moment/decision/factor → Các danh từ phổ biến khi đi kèm
Mẹo nhớ
Crucial chứa chữ "cruc" giống như "cross" (chữ thập). Hãy tưởng tượng hai con đường giao nhau (crucial point) — đó là chỗ quyết định hướng đi. Đó là lúc mọi thứ then chốt!
FAQ
Q: "Crucial" có thể dùng với danh từ không? A: Có, luôn đi kèm danh từ: crucial information, crucial time, crucial evidence. Không bao giờ "very crucial" vì "crucial" đã mang ý nghĩa mạnh mẽ.
Q: Có thể nói "crucial" về những điều tiêu cực không? A: Có thể. Ví dụ: "Making a crucial mistake" hoặc "The crucial error cost us the game." Từ này trung lập về cảm xúc, chỉ nhấn mạnh tầm quan trọng.
Q: "Crucial" có dùng để nói về thế kỷ hay thời đại không? A: Có, nhưng hiếm. Thường dùng critical period, crucial moment in history.